hndt
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1200pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1152pp)
WA
9 / 10
C++20
94%
(1101pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
C++20
90%
(994pp)
AC
21 / 21
C++20
89%
(886pp)
AC
17 / 17
C++20
87%
(868pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(750pp)
(12910.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXENERGY (TS10 PTNK) | 0.0 / 1300.0 |
| Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Creating Strings | Tạo xâu | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Apple Division | Chia táo | 1000.0 / 1000.0 |
THT (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| S Tam giác small | 180.0 / 400.0 |