hnhlongtm
Phân tích điểm
TLE
3 / 5
PY3
100%
(600pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(490pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(384pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(376pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(271pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(260pp)
(1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Số lượng số hạng | 400.0 / 400.0 |
| Biếu thức #2 | 400.0 / 400.0 |
| Số có 2 chữ số | 200.0 / 200.0 |
| Số có 3 chữ số | 300.0 / 300.0 |
| Hình tròn | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 600.0 / 1000.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |