• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hnim_gnuh1102

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số nguyên tố và chữ số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1000pp
100% (1000pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
C++20
900pp
98% (882pp)
Tổng dãy con
AC
20 / 20
C++20
900pp
96% (864pp)
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
TLE
16 / 20
C++20
880pp
94% (828pp)
Dãy dài nhất
TLE
22 / 40
C++20
825pp
92% (761pp)
Ba lớn nhất
AC
100 / 100
C++20
800pp
90% (723pp)
Số fibonacci #2
AC
100 / 100
C++20
600pp
89% (532pp)
Nhỏ nhì, lớn nhì
AC
100 / 100
C++20
600pp
87% (521pp)
Tổng dương
AC
5 / 5
C++20
400pp
85% (340pp)
Ambatukam
AC
800 / 800
C++20
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dương 400.0 / 400.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0

Practice VOI (825.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 825.0 / 1500.0

HSG THCS (880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 880.0 / 1100.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ambatukam 400.0 / 400.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team