hoaiphong
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1412pp)
AC
200 / 200
C++14
92%
(1291pp)
AC
23 / 23
C++14
90%
(1175pp)
AC
18 / 18
C++14
89%
(1152pp)
AC
6 / 6
C++14
87%
(1129pp)
AC
16 / 16
C++14
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1084pp)
(14200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (4800.0 điểm)
DHBB (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| TWOEARRAY | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 0.0 / 300.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (27656.2 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |