hoaisonhn
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(882pp)
AC
7 / 7
C++14
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(847pp)
TLE
4 / 8
C++14
92%
(830pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(709pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(695pp)
TLE
6 / 10
C++14
85%
(613pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(584pp)
DHBB (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
(7645.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 400.0 / 800.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 400.0 / 800.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
THT (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 450.0 / 1500.0 |
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1300.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 900.0 / 1800.0 |