hoangkimanh161109
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++17
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(847pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(723pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(709pp)
RTE
9 / 10
C++17
87%
(625pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(596pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(500pp)
(7600.0 điểm)
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
HSG THCS (314.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 314.3 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số nguyên tố #2 | 800.0 / 800.0 |