hoangquocdat82
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++11
100%
(900pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(784pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(768pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(565pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(553pp)
TLE
30 / 50
C++14
90%
(488pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(434pp)
AC
6 / 6
C++11
85%
(425pp)
AC
4 / 4
C++11
83%
(417pp)
(2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân ba. | 200.0 / 200.0 |
| Ngày tháng năm | 200.0 / 200.0 |
| Điểm trung bình môn | 500.0 / 500.0 |
| Ba chữ số | 500.0 / 500.0 |
| Chênh lệch | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (2600.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Luỹ thừa | 0.0 / 600.0 |
| Ngày sinh | 500.0 / 500.0 |
| Tổng liên tiếp | 0.0 / 700.0 |
| Kiểm tra tam giác #1 | 400.0 / 400.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
| Sàng số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 540.0 / 900.0 |