hoangquocdung559
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
PYPY
96%
(960pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
TLE
8 / 10
PYPY
90%
(651pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
TLE
70 / 100
PY3
87%
(486pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (3060.0 điểm)
(4020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào 1 | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |
| Tam giác không cân | 400.0 / 500.0 |
| Khẩu trang | 1000.0 / 1000.0 |
| Ước số và tổng ước số | 720.0 / 900.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 560.0 / 800.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 900.0 |
| Cộng một kiểu Đức (THT C2 Đà Nẵng 2023) | 1500.0 / 1500.0 |