hoangthilinhhuong
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
95%
(1425pp)
AC
21 / 21
C++17
90%
(1264pp)
AC
9 / 9
C++17
86%
(857pp)
AC
20 / 20
C++17
81%
(326pp)
AC
25 / 25
C++17
77%
(310pp)
AC
100 / 100
C++17
74%
(294pp)
AC
20 / 20
C++17
66%
(199pp)
AC
100 / 100
C++17
63%
(126pp)
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng bình phương | 100.0 / |
Training (2380.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí zero cuối cùng | 100.0 / |
Tổng số bit 1 | 200.0 / |
Bài toán truy vấn tổng | 400.0 / |
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 1400.0 / |
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 400.0 / |
SGAME5 | 500.0 / |
HSG THPT (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Số chính phương (HSG12'18-19) | 300.0 / |
DHBB (1925.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi dãy | 500.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
Tiền thưởng | 400.0 / |
vn.spoj (550.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đoạn con có tổng lớn nhất | 200.0 / |
Đế chế | 350.0 / |
Cốt Phốt (2500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
FAVOURITE SEQUENCE | 1000.0 / |
Happy School (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
HSG cấp trường (15.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hàm số (HSG10v2-2022) | 300.0 / |