• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangvu666666666

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 934
Điểm tối đa 934

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Bài 4: Cửa hàng (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
24 / 24
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023)
AC
21 / 21
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026)
AC
23 / 23
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026)
TLE
16 / 20
C++20
1120pp
89% (992pp)
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
87% (955pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
85% (936pp)
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số
AC
20 / 20
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(9050.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
Tổng 450.0 / 500.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0

HSG THCS (6090.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 980.0 / 1400.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 910.0 / 1300.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0

Happy School (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Olympic 30/4 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8905.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 825.0 / 1500.0
Bài 4: Cửa hàng (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 260.0 / 1300.0
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1120.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team