hopalien
Phân tích điểm
AC
35 / 35
C++17
98%
(980pp)
AC
15 / 15
C++17
96%
(960pp)
AC
13 / 13
C++17
94%
(941pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(797pp)
AC
30 / 30
C++17
87%
(781pp)
AC
9 / 9
C++17
85%
(766pp)
(8700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 500.0 / 1100.0 |