hothuy20101982dn
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1700pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1129pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(904pp)
AC
15 / 15
C++17
89%
(886pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(868pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(834pp)
(36700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)
HSG THPT (1952.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Số đặc biệt | 206.2 / 1100.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán Số học | 640.0 / 1600.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3990.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (5952.0 điểm)
THT (1160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 360.0 / 900.0 |
CSES (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| d e v g l a n | 0.0 / 800.0 |
USACO (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 January Contest, Bronze, Air Cownditioning II | 900.0 / 900.0 |