• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hothuy20101982dn

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số có n ước
AC
10 / 10
PY3
1700pp
100% (1700pp)
Dãy ngoặc
AC
100 / 100
C++17
1200pp
98% (1176pp)
chiaruong
TLE
8 / 10
C++17
1200pp
96% (1152pp)
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số
AC
4 / 4
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Mã số
AC
10 / 10
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
PY3
1000pp
90% (904pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
C++17
1000pp
89% (886pp)
Nhận hối lộ
AC
100 / 100
PY3
1000pp
87% (868pp)
FPRIME
AC
5 / 5
C++17
1000pp
85% (851pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(36700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 720.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 960.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 1 360.0 / 400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 300.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 0.0 / 800.0
Two pointer 2A 50.0 / 1000.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
ƯCLN với bước nhảy 2 0.0 / 500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
chiaruong 1200.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Đếm Bộ Ba 910.0 / 1400.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0

HSG THPT (1952.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Số đặc biệt 206.2 / 1100.0

HSG THCS (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0

Happy School (1640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán Số học 640.0 / 1600.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã số 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (3990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 90.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 150.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 450.0 / 900.0
Nhận hối lộ 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0

Cánh diều (5952.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 44.0 / 200.0
Tính số bàn học 64.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 344.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

THT (1160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 360.0 / 900.0

CSES (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
d e v g l a n 0.0 / 800.0

USACO (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 January Contest, Bronze, Air Cownditioning II 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team