htphong0909
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1455
Điểm tối đa
1612
Phân tích điểm
AC
36 / 36
PYPY
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1960pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1825pp)
RTE
85 / 100
C++20
94%
(1760pp)
TLE
80 / 100
C++20
92%
(1697pp)
TLE
48 / 50
C++20
90%
(1649pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1501pp)
(3531.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi số | 731.2 / 900.0 |
| Dịch vụ chăm sóc khách hàng | 1800.0 / 1800.0 |
| Big Sorting | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (7041.3 điểm)
Olympic 30/4 (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) | 1800.0 / 1800.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 2500.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đếm dãy | 0.0 / 1800.0 |
| Đường đến tình yêu | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (9839.0 điểm)
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1700.0 / 1700.0 |