• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hungcpp_

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 10
Điểm tối thiểu 1299
Điểm tối đa 1836

Phân tích điểm

Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
AC
20 / 20
C++17
2300pp
100% (2300pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Beyblade Burst IV - Dragon Resonance
AC
20 / 20
C++17
2000pp
96% (1921pp)
Sinh Test
AC
100 / 100
C++17
2000pp
94% (1882pp)
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn
AC
100 / 100
C++17
1900pp
90% (1717pp)
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022)
AC
10 / 10
C++17
1900pp
89% (1683pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
87% (1649pp)
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
85% (1616pp)
Sự Khác Biệt
AC
10 / 10
C++17
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (2)

Bài tập Loại Điểm
Dãy con cân bằng 1700
Tích phần tử thiếu 1300p

(79797.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
TWICE 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
LCS Hard 1440.0 / 2400.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 1800.0 / 1800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Sự Khác Biệt 1900.0 / 1900.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Đếm Chuỗi 342.0 / 1900.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
Tổng K 954.0 / 1800.0
Quà Trung Thu 1200.0 / 1200.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Cắm trại 1300.0 / 1300.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung 1000.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
TẶNG QUÀ 1400.0 / 1400.0
Phối hợp (CK OLP MTTN lần V) 0.0 / 1800.0
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG 1500.0 / 1500.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Tích 800.0 / 800.0
Bắn bóng 420.0 / 1400.0
Tổng 400.0 / 500.0
Angry Cats (AC) 988.0 / 1300.0
Cờ vua 900.0 / 1500.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 1350.0 / 1800.0
Quà Đài Loan 420.0 / 1400.0
Chuỗi bí mật của MrBeast 1600.0 / 1600.0
Bài 3: Công việc 880.0 / 1600.0
Vòng đá cổ đại 1400.0 / 1400.0
Dãy số có tổng chính phương 900.0 / 900.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 1500.0 / 1500.0
Tích phần tử thiếu 1300.0 / 1300.0
Truy Tìm Kho Báu 4 1600.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 5 1600.0 / 1600.0
Tích bằng K 1100.0 / 1100.0
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI 300.0 / 300.0
Orange Contest #02 - Hàng Hóa Trên Kệ 1800.0 / 1800.0
Orange Contest #02 - Lối Thoát Không Gian 357.3 / 2300.0
Orange Contest #02 - Sắp Xếp Chỗ Ngồi 1400.0 / 1400.0
Orange Contest #02 - Làm Phẳng Kem 1100.0 / 1100.0
Khai thác vàng 900.0 / 900.0
Đội Hình Hoàn Hảo 864.0 / 1800.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0
Thời trang caro 1600.0 / 1600.0
Đoán đi... 1000.0 / 1000.0
Dãy con cân bằng 1700.0 / 1700.0
Maximum Value Queries 1500.0 / 1500.0
Kiểm tra số nguyên tố 1782.0 / 1800.0
Beyblade Burst IV - Dragon Resonance 2000.0 / 2000.0
Chung Kết Xanh Thành 1700.0 / 1700.0
Chọn đội tuyển 1800.0 / 1800.0
Bộ sưu tập meme của Quang Hiếu 1800.0 / 1800.0
Dãy con tăng có khoảng cách giới hạn 1700.0 / 1700.0
Bài 3: Chọn quà (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 0.0 / 1700.0
Mảng con có tổng lớn nhất sau khi xoá 1400.0 / 1400.0
Chọn Tập Con Tối Ưu 1800.0 / 1800.0

DHBB (4630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 130.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0

Happy School (3923.1 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Test 2000.0 / 2000.0
Liên Minh Dễ Dàng 1800.0 / 1800.0
bignum 123.077 / 1600.0

HSG THCS (30457.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1500.0 / 1500.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Tạo số 660.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1800.0 / 1800.0
Trồng cây 700.0 / 1400.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 900.0 / 900.0
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1275.0 / 1500.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 22.2 / 400.0
Bài 1: Bảng số (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 800.0 / 800.0
Bài 2: Số hoàn hảo (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 0.0 / 1500.0
RECT 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (7230.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 530.0 / 1000.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0
Hắc Thiểm-I 1800.0 / 1800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 900.0 / 900.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT (9476.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1120.0 / 1100.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1900.0
Digit 156.0 / 1200.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Lucky Number 600.0 / 600.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0
Proportion 1600.0 / 1600.0

Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0

CSES (21100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Beautiful Subgrids | Lưới con đẹp 1700.0 / 1700.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0
CSES - K-th Highest Score | Điểm Cao Thứ k 300.0 / 1800.0
CSES - Two Array Average | Trung bình của hai mảng 1800.0 / 1800.0
CSES - GCD Subsets | Các Tập Con Theo Ước Chung Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0

Codeforces (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Một trò chơi bài khác 1700.0 / 1700.0

OLP MT&TN (6820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng 600.0 / 600.0
Thần Số học 720.0 / 1800.0
Trò chơi thực tế 1440.0 / 1800.0
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1400.0 / 1400.0
Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1440.0 / 1800.0
Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) 320.0 / 1600.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (19800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Chọn số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1500.0 / 1500.0
DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1800.0 / 1800.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1900.0 / 1900.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1400.0 / 1400.0
Bài 4. Xâu con tốt (THT B Khánh Hòa 2026) 1800.0 / 1800.0
Backpack 1400.0 / 1400.0
Beacon 1200.0 / 2400.0
2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 1: Đàm phán 0.0 / 1800.0

THT Bảng A (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Học toán 1300.0 / 1300.0
Tích số liên tiếp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1600.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (25450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Move (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 525.0 / 1500.0
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 490.0 / 1400.0
Bài 5: number (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 4: Farm (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 5: Mod (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 6: Túi (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 380.0 / 1900.0
Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 2300.0 / 2300.0
Bài 3: Truy vấn chia hết (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 855.0 / 1900.0
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 1700.0 / 1700.0
Bài 4: Đầu tư chứng khoán (TS10 Nghệ An - 2026) 0.0 / 1800.0
Bài 4: Robot thi đấu (TS10 Đại học Vinh- 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 3: Trạm sạc xe điện (TS10 Đại học Vinh- 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 3: Phân loại (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 0.0 / 1600.0
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Đoạn con đặc biệt (TS10 Thanh Hóa 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Cập nhật dãy (TS10 Đồng Tháp 2026) 1400.0 / 1400.0

HSG cấp trường (560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 560.0 / 1000.0

HSG THPT (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
SQIUF GAME 900.0 / 900.0
SQIUF GAME 2 1100.0 / 1100.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (3538.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật 938.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1600.0 / 1600.0

Free Contest (10420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn 1900.0 / 1900.0
Summer Contest #01 - Thức ăn ổn định 1600.0 / 1600.0
Summer Contest #01 - Đoạn lãnh tụ 1120.0 / 1400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Tiền tố đối xứng dài nhất 1500.0 / 1500.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố 1500.0 / 1500.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 1800.0 / 1800.0

VOI (316.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tree Robber 316.2 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team