hungcpp_
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1299
Điểm tối đa
1836
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2300pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1717pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1683pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1649pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1616pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1584pp)
Các bài tập đã ra (2)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Dãy con cân bằng | 1700 | |
| Tích phần tử thiếu | 1300p |
(79797.3 điểm)
DHBB (4630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 130.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (3923.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Test | 2000.0 / 2000.0 |
| Liên Minh Dễ Dàng | 1800.0 / 1800.0 |
| bignum | 123.077 / 1600.0 |
HSG THCS (30457.2 điểm)
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 0.0 / 1500.0 |
| RECT | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (7230.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT (9476.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (21100.0 điểm)
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Một trò chơi bài khác | 1700.0 / 1700.0 |
OLP MT&TN (6820.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lệnh range() #2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (19800.0 điểm)
THT Bảng A (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Học toán | 1300.0 / 1300.0 |
| Tích số liên tiếp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) | 1600.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (25450.0 điểm)
HSG cấp trường (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 560.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (3538.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 938.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |
Free Contest (10420.0 điểm)
VOI (316.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tree Robber | 316.2 / 2300.0 |