• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hunghungbevn

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Số siêu nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
96% (960pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
PY3
950pp
94% (894pp)
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
TLE
9 / 20
PY3
945pp
92% (872pp)
Sắp xếp
AC
100 / 100
PY3
800pp
90% (723pp)
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
800pp
89% (709pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
800pp
87% (695pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
PY3
700pp
85% (596pp)
Tìm số
AC
100 / 100
PY3
700pp
83% (584pp)
Tải thêm...

(5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm số trong mảng 550.0 / 1100.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0

THT Bảng A (6245.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 945.0 / 2100.0

Cánh diều (1976.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 376.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Tìm số 700.0 / 700.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Counting sort 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team