hungnhq
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
923
Điểm tối đa
1143
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1977pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1808pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1772pp)
TLE
99 / 100
C++20
87%
(1719pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1616pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1584pp)
(131752.0 điểm)
Happy School (2655.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Mật Mã | 1455.9 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (10797.5 điểm)
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (3460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
| Hàn tín điểm binh | 260.0 / 1300.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D | 2100.0 / 2100.0 |
VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 1000.0 / 2000.0 |
OLP MT&TN (6500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900.0 / 1900.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1000.0 |
| Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) | 1900.0 / 1600.0 |
| Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) | 2000.0 / 2000.0 |
CSES (17825.0 điểm)
LQDOJ Cup (13133.0 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |