• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hungtle3

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
SCAT
700pp
100% (700pp)
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
SCAT
600pp
98% (588pp)
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
AC
100 / 100
SCAT
500pp
96% (480pp)
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021)
TLE
8 / 10
SCAT
480pp
94% (452pp)
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
WA
6 / 10
SCAT
420pp
92% (387pp)
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17)
AC
10 / 10
SCAT
400pp
90% (362pp)
Chênh lệch độ dài
AC
5 / 5
SCAT
400pp
89% (354pp)
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022)
AC
10 / 10
SCAT
400pp
87% (347pp)
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
SCAT
400pp
85% (340pp)
Tổng chẵn
AC
30 / 30
SCAT
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Dãy số 400.0 / 400.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tường gạch 300.0 / 300.0

THT Bảng A (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 480.0 / 600.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 420.0 / 700.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 0.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team