huudai1832008
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1415
Điểm tối đa
1573
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
TLE
652 / 700
C++17
96%
(2148pp)
AC
700 / 700
C++20
94%
(2071pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1937pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1898pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1772pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1616pp)
DHBB (9845.0 điểm)
(13106.5 điểm)
Practice VOI (8200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Đong nước | 1500.0 / 1500.0 |
| Tô màu | 1600.0 / 1600.0 |
| Rút gọn đoạn | 2100.0 / 2100.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (2600.0 điểm)
CSES (2389.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 525.0 / 1200.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 464.3 / 500.0 |
OLP MT&TN (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |
| Đường đến tình yêu | 1600.0 / 1600.0 |