• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huy12345678910123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cờ caro
AC
100 / 100
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++20
1000pp
98% (980pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++20
900pp
96% (864pp)
Ước số
AC
15 / 15
C++20
900pp
94% (847pp)
Số thứ k
AC
100 / 100
C++20
900pp
92% (830pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
WA
4 / 5
C++20
800pp
90% (723pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
800pp
89% (709pp)
Tối giản
AC
100 / 100
C++20
700pp
87% (608pp)
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023)
AC
10 / 10
C++20
600pp
85% (510pp)
Kiểm tra số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (19997.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Chò trơi đê nồ #2 500.0 / 500.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Chia hết #2 5.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Chọn chỗ 45.0 / 500.0
Số nguyên tố 384.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #1 0.0 / 1000.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Ước số 900.0 / 900.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 5.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
T-Prime 2 446.535 / 1100.0
T-prime 3 11.881 / 1200.0

(7100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 400.0 / 800.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0

THT Bảng A (4080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 480.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 500.0 / 500.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0

THT (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 800.0 / 1000.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team