huybao_1209
Phân tích điểm
AC
5 / 5
SCAT
100%
(500pp)
AC
100 / 100
SCAT
98%
(392pp)
AC
14 / 14
SCAT
96%
(384pp)
AC
50 / 50
SCAT
92%
(369pp)
AC
5 / 5
SCAT
90%
(362pp)
AC
100 / 100
SCAT
89%
(354pp)
AC
100 / 100
SCAT
87%
(347pp)
AC
5 / 5
SCAT
85%
(340pp)
TLE
3 / 7
SCAT
83%
(322pp)
(1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch độ dài | 400.0 / 400.0 |
| Chữ số của N | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số | 400.0 / 400.0 |
| Tích Hai Số | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1485.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 385.7 / 900.0 |
| San nước cam | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |