huygago2k6
Phân tích điểm
WA
47 / 50
C++17
100%
(1692pp)
WA
16 / 18
C++17
98%
(1394pp)
AC
14 / 14
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1318pp)
AC
14 / 14
C++17
92%
(1199pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(1175pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++17
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1084pp)
(3900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 180.0 / 900.0 |
HSG THPT (6500.0 điểm)
DHBB (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 990.0 / 1800.0 |
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) | 0.0 / 1300.0 |
| Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
CSES (26993.6 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |
THT (1692.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 1692.0 / 1800.0 |