huyhabon1234
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(753pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(738pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(542pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(521pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(510pp)
AC
48 / 48
PY3
83%
(417pp)
(6600.0 điểm)
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 0.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
| Tách lẻ | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
| Số đứng giữa - không phải Cánh Diều | 400.0 / 400.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (10558.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |