• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huyho280610

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy Fibonacci
AC
100 / 100
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++17
1400pp
98% (1372pp)
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Giá trị trung bình
AC
9 / 9
C++17
1300pp
94% (1224pp)
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++17
1200pp
92% (1107pp)
Vẻ đẹp của số dư
WA
15 / 20
C++17
1125pp
90% (1017pp)
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
68 / 68
C++20
1100pp
89% (974pp)
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
87% (955pp)
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
85% (936pp)
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(21410.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict10 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
maxle 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

DHBB (2025.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vẻ đẹp của số dư 1125.0 / 1500.0
Đo nước 900.0 / 900.0

HSG THPT (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

HSG THCS (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0

THT Bảng A (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0

THT (1420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Bảng đẹp 420.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (7584.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp sách 900.0 / 900.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 384.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0

Codeforces (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

CSES (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team