huyhoangletu
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(797pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(681pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(667pp)
(6600.0 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Board | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 1200.0 / 1200.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |