huylo
Phân tích điểm
WA
93 / 100
PY3
100%
(1400pp)
AC
16 / 16
PY3
98%
(1176pp)
TLE
4 / 9
PY3
96%
(1024pp)
AC
15 / 15
PY3
94%
(941pp)
AC
3 / 3
JAVA8
92%
(922pp)
AC
40 / 40
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
TLE
6 / 12
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
(3868.0 điểm)
CSES (3866.7 điểm)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |