huynhnayi298
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1056pp)
AC
50 / 50
C++14
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(830pp)
AC
23 / 23
C++14
90%
(723pp)
AC
12 / 12
C++14
89%
(532pp)
AC
5 / 5
C++14
87%
(521pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(425pp)
(5666.7 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Xếp sách | 0.0 / 900.0 |
HSG THCS (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (53.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiến xếp hàng | 53.3 / 1600.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
CSES (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (216.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 216.7 / 500.0 |