huynq29
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1056pp)
AC
3 / 3
C++17
94%
(941pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(695pp)
TLE
36 / 50
C++17
85%
(551pp)
TLE
7 / 10
C++17
83%
(525pp)
(7368.0 điểm)
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
Free Contest (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không | 400.0 / 400.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (5224.0 điểm)
C++ Cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD lớn nhất | 0.0 / 800.0 |
| Thống kê mảng 1 chiều | 600.0 / 600.0 |