• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hvl10112009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây
AC
17 / 17
C++20
1300pp
100% (1300pp)
USACO 2012 - Umbrellas for Cows
WA
8 / 10
C++20
1120pp
98% (1098pp)
Luyện thi cấp tốc
AC
100 / 100
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++20
1100pp
94% (1035pp)
giaoxu001
AC
12 / 12
C++20
1000pp
92% (922pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
14 / 14
C++20
1000pp
90% (904pp)
Thuật toán tìm kiếm nhị phân
AC
100 / 100
C++20
1000pp
89% (886pp)
#00 - Bài 5 - Nhảy 2
AC
100 / 100
C++20
900pp
87% (781pp)
Vắt sữa bò
AC
100 / 100
C++20
900pp
85% (766pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

HSG THCS (2270.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 0.0 / 600.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Tích lớn nhất 840.0 / 1200.0

USACO (1120.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1120.0 / 1400.0

(7020.0 điểm)

Bài tập Điểm
giaoxu001 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Luyện thi cấp tốc 1100.0 / 1100.0
HÌNH CHỮ NHẬT 0.0 / 300.0
#00 - Bài 5 - Nhảy 2 900.0 / 900.0
Diện tích tam giác 120.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0

CSES (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (8903.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng bằng k 522.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 33.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 48.0 / 1200.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team