hxano
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1333
Điểm tối đa
1896
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2017pp)
TLE
91 / 100
C++17
94%
(1890pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1845pp)
TLE
96 / 100
C++17
90%
(1736pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1616pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1584pp)
(12100.0 điểm)
Practice VOI (28467.0 điểm)
HSG THCS (3161.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài khó (THT B&C TQ 2021) | 861.5 / 1600.0 |
DHBB (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua hàng (DHBB 2021) | 2000.0 / 2000.0 |
CSES (20066.7 điểm)
THT (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua đồ trang trí | 1800.0 / 1800.0 |
LQDOJ Cup (35191.5 điểm)
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PVHOI 5.0 - BIỂN BÁO TRÊN ĐƯỜNG | 0.0 / 2600.0 |