itachicbh
Số kỳ thi
18
Điểm tối thiểu
1532
Điểm tối đa
1769
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
200 / 200
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(2079pp)
AC
700 / 700
C++20
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1872pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1751pp)
(41004.0 điểm)
DHBB (15030.0 điểm)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (44931.0 điểm)
HSG THPT (9170.0 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 1800.0 / 1800.0 |
vn.spoj (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gán nhãn | 1800.0 / 1800.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |