• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kaiza2k11

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
AC
15 / 15
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Ước thứ k
AC
100 / 100
C++17
1100pp
98% (1078pp)
Đếm Số Phong Phú [pvhung]
AC
20 / 20
C++17
900pp
96% (864pp)
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
AC
12 / 12
C++20
900pp
94% (847pp)
Số fibonacci #3
AC
100 / 100
C++20
800pp
92% (738pp)
Số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
800pp
90% (723pp)
Phân tích #4
AC
100 / 100
C
800pp
89% (709pp)
Đưa về 0
AC
11 / 11
C
700pp
87% (608pp)
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP
AC
12 / 12
C++20
600pp
85% (510pp)
Kiểm tra số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

THT Bảng A (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0

Cánh diều (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 450.0 / 500.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0

Lập trình cơ bản (16250.0 điểm)

Bài tập Điểm
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 25.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
String check 325.0 / 500.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
DSA03007 0.0 / 1200.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

HSG THCS (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team