kashitsuke
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1470pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1107pp)
RTE
14 / 20
C++20
90%
(949pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(766pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (5128.0 điểm)
(11050.0 điểm)
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
THT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 600.0 / 1000.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (9155.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |