• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kashitsuke

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
C++20
1500pp
98% (1470pp)
"Số năm"
AC
10 / 10
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Cơn Bão
AC
1 / 1
C++20
1200pp
94% (1129pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1200pp
92% (1107pp)
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG
RTE
14 / 20
C++20
1050pp
90% (949pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
AC
100 / 100
C++20
1000pp
89% (886pp)
Đếm cặp
AC
20 / 20
C++20
900pp
87% (781pp)
Thay đổi dãy số
AC
20 / 20
C++20
900pp
85% (766pp)
Đếm Số Phong Phú [pvhung]
AC
20 / 20
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (5128.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Uppercase #1 28.0 / 400.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0

(11050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG 1050.0 / 1500.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 500.0 / 1000.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Dãy FIBO [pvhung] 800.0 / 800.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

THT (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 600.0 / 1000.0

CSES (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (9155.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Chia nhóm 855.0 / 900.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Đếm số 900.0 / 900.0
Tìm số đặc biệt 800.0 / 800.0
Tặng quà 900.0 / 900.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Thay đổi dãy số 900.0 / 900.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

HSG THPT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team