kha2472013
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
934
Điểm tối đa
934
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
7 / 7
PY3
98%
(882pp)
TLE
10 / 11
PY3
96%
(786pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(565pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(461pp)
90%
(452pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(354pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(347pp)
TLE
7 / 10
SCAT
85%
(298pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(250pp)
(1718.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo | 900.0 / 900.0 |
| KT Số nguyên tố | 818.2 / 900.0 |
THT Bảng A (350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 0.0 / 500.0 |
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 350.0 / 500.0 |