khailjo

Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
95%
(1425pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1083pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(1029pp)
AC
20 / 20
C++17
81%
(977pp)
AC
50 / 50
C++17
77%
(929pp)
AC
100 / 100
C++17
74%
(882pp)
IR
60 / 100
PAS
70%
(712pp)
AC
100 / 100
PAS
66%
(663pp)
AC
10 / 10
PAS
63%
(567pp)
Array Practice (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / 800.0 |
contest (5600.0 điểm)
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra số nguyên tố | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (4960.0 điểm)
HSG THPT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / 200.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / 300.0 |
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / 300.0 |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / 300.0 |
THT (3420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vòng tay | 1600.0 / 1600.0 |
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / 800.0 |
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1020.0 / 1700.0 |
Training (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FUTURE NUMBER 1 | 300.0 / 300.0 |
KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
Tìm số nguyên tố | 200.0 / 200.0 |