• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khailjo

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Cửa hàng bán hoa
AC
20 / 20
C++17
1500pp
92% (1384pp)
Xóa số (THTB N.An 2021)
AC
50 / 50
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Đoạn con đẹp
AC
30 / 30
C++17
1400pp
89% (1240pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo
AC
100 / 100
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++17
1300pp
85% (1106pp)
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023)
AC
21 / 21
PAS
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(13150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Học toán 400.0 / 400.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Tăng giảm 0.0 / 2200.0
Sum họp 0.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
Số nguyên tố 900.0 / 1200.0
Số bé hơn 550.0 / 1100.0

HSG THCS (10460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Tàu thủy chở ô tô (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1020.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (8120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Trạm phát sóng 360.0 / 1800.0
Cửa hàng bán hoa 1500.0 / 1500.0
Tìm số 1260.0 / 1400.0
Tuyến đường 1100.0 / 1100.0
Đoạn con đẹp 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

THT (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 900.0 / 1000.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ambatukam 400.0 / 400.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team