khaipt0000
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1255
Điểm tối đa
1255
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1361pp)
DHBB (2350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi | 750.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
(38916.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (4200.0 điểm)
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Có giao nhau hay không ? | 1100.0 / 1100.0 |
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
HSG THPT (11305.0 điểm)
THT (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (3000.0 điểm)
THT Bảng A (2295.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Tết trung thu với đèn ông sao | 195.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
| Bài dễ | 900.0 / 900.0 |