• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khoinguyenanh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Sắp xếp
AC
10 / 10
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
94% (941pp)
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên
AC
100 / 100
C++20
1000pp
92% (922pp)
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
90% (904pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++20
1000pp
89% (886pp)
Sàng số nguyên tố trên đoạn
AC
100 / 100
C++20
900pp
87% (781pp)
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
900pp
85% (766pp)
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
30 / 30
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(13166.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 66.7 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
Sắp xếp 1400.0 / 1400.0
đảo chũ 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Bài 01: Đo chiều cao 900.0 / 900.0

HSG THCS (5510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 510.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (17472.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Số nguyên tố lớn nhất 72.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tìm số 700.0 / 700.0
Matching 500.0 / 500.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
DSA03001 700.0 / 700.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

THT Bảng A (1810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 500.0 / 500.0
Dãy số 12 360.0 / 900.0
Số đẹp chẵn 450.0 / 1000.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (312.0 điểm)

Bài tập Điểm
Body Samsung 312.0 / 600.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Reversal Sorting | Sắp xếp ngược 0.0 / 2200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team