khoinguyenanh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(904pp)
AC
2 / 2
C++20
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(781pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(766pp)
AC
30 / 30
C++20
83%
(750pp)
(13166.7 điểm)
HSG THCS (5510.0 điểm)
Lập trình cơ bản (17472.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số 12 | 360.0 / 900.0 |
| Số đẹp chẵn | 450.0 / 1000.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (312.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 312.0 / 600.0 |
Cánh diều (1900.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Reversal Sorting | Sắp xếp ngược | 0.0 / 2200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |