khuong4
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(700pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(588pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(480pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(471pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(369pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(362pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(347pp)
(1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán số học | 300.0 / 300.0 |
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| In n số tự nhiên | 300.0 / 300.0 |
| Giai Thua | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 0.0 / 700.0 |
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1200.0 điểm)
THT (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 220.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra tam giác #1 | 400.0 / 400.0 |
| Chữ cái lặp lại | 100.0 / 100.0 |
| [Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số | 400.0 / 400.0 |