• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kieulehoangviet

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện
AC
50 / 50
C++20
500pp
100% (500pp)
Sắp xếp 3 số
AC
50 / 50
C++20
500pp
98% (490pp)
So sánh #4
AC
100 / 100
C++20
400pp
96% (384pp)
So sánh #3
AC
100 / 100
C++20
400pp
94% (376pp)
So sánh #2
AC
100 / 100
C++20
400pp
92% (369pp)
So sánh #1
AC
100 / 100
C++20
400pp
90% (362pp)
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần
AC
50 / 50
C++20
400pp
89% (354pp)
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng
AC
50 / 50
C++20
400pp
87% (347pp)
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa
AC
49 / 49
C++20
400pp
85% (340pp)
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77)
AC
50 / 50
C++20
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 6. Hàm ceil, floor, round 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 8. Phép chia 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300.0 / 300.0

Cánh diều (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (5745.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 0.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Ngày sinh 245.0 / 500.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng hai số 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số 400.0 / 400.0

HSG THCS (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team