kisuit40
Phân tích điểm
WA
72 / 100
JAVA8
100%
(1152pp)
AC
10 / 10
JAVA8
98%
(882pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(576pp)
AC
10 / 10
JAVA8
94%
(565pp)
AC
50 / 50
JAVA8
92%
(461pp)
AC
5 / 5
JAVA8
90%
(452pp)
AC
48 / 48
JAVA8
89%
(443pp)
AC
10 / 10
JAVA8
87%
(434pp)
AC
10 / 10
JAVA8
85%
(425pp)
AC
100 / 100
JAVA8
83%
(333pp)
(2820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| Min 4 số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp 2 số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp 3 số | 500.0 / 500.0 |
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
| Coin flipping | 320.0 / 800.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (6547.0 điểm)
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |