kqhuy
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1045
Điểm tối đa
1373
Phân tích điểm
WA
40 / 50
C++17
100%
(1920pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
80 / 80
C++14
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1563pp)
TLE
98 / 100
C++17
85%
(1493pp)
AC
13 / 13
C++17
83%
(1417pp)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
(9400.0 điểm)
Practice VOI (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Hàn tín điểm binh | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (11635.0 điểm)
OLP MT&TN (4621.0 điểm)
HSG THCS (8070.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
| Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội) | 0.0 / 1100.0 |
THT (3900.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2247.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| Xâu đẹp | 1057.5 / 1800.0 |
CSES (9200.0 điểm)
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1608.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1608.0 / 2400.0 |
HSG THPT (2410.0 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
LQDOJ Cup (16108.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |