• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kyphansi2660

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21)
AC
30 / 30
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21)
AC
30 / 30
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Tam giác cân
AC
100 / 100
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Kích thước mảng con lớn nhất
AC
13 / 13
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0

(5148.0 điểm)

Bài tập Điểm
a cộng b 900.0 / 900.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 648.0 / 1800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (44400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Siêu đối xứng (THTC 2021) 1000.0 / 1000.0
KILA (THTC 2021) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0
Sinh nhật 1200.0 / 1200.0
Xem phim 1200.0 / 1200.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

DHBB (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team