• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lam2015

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Giả thuyết Goldbach
AC
20 / 20
PY3
900pp
100% (900pp)
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
AC
10 / 10
PY3
900pp
98% (882pp)
Bài 1 - Năm may mắn
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
800pp
94% (753pp)
Tìm số (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT)
WA
6 / 10
PY3
720pp
92% (664pp)
CSES - Repetitions | Lặp lại
AC
12 / 12
PY3
600pp
90% (542pp)
Tổng bội số
AC
5 / 5
PY3
600pp
89% (532pp)
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
TLE
6 / 10
PY3
600pp
87% (521pp)
CSES - Missing Number | Số còn thiếu
AC
14 / 14
PY3
500pp
85% (425pp)
Sắp xếp 3 số
AC
5 / 5
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0

Lập trình Python (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 1 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 3 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 2 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 3 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 0.0 / 400.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0

THT Bảng A (5215.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Tìm số (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 720.0 / 1200.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 600.0 / 1000.0
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 495.0 / 900.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Dung dịch sát khuẩn 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team