langthithaian
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1078pp)
AC
101 / 101
C++14
96%
(960pp)
AC
6 / 6
C++17
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(830pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(709pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(695pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(500pp)
(3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh nhị phân | 400.0 / 400.0 |
| Sinh hoán vị | 500.0 / 500.0 |
| Ước số và tổng ước số | 1000.0 / 900.0 |
| Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Tìm kiếm nhị phân 3 | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (6095.0 điểm)
HSG THCS (1460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tải bài giảng | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) | 560.0 / 800.0 |