leanhngu21
Phân tích điểm
RTE
6 / 18
C
100%
(433pp)
AC
17 / 17
PAS
95%
(380pp)
AC
100 / 100
PAS
90%
(271pp)
AC
100 / 100
PAS
86%
(214pp)
WA
10 / 13
PAS
81%
(188pp)
AC
5 / 5
PAS
77%
(155pp)
TLE
5 / 10
PAS
70%
(87pp)
AC
11 / 11
PAS
66%
(66pp)
Training (1225.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
minict11 | 200.0 / |
Đếm ô chứa x | 200.0 / |
Đếm chữ số 0 tận cùng | 250.0 / |
FUTURE NUMBER 2 | 250.0 / |
FUTURE NUMBER 1 | 300.0 / |
CJ thanh toán BALLAS | 200.0 / |
Số hữu tỉ | 300.0 / |
OLP MT&TN (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
contest (8.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xếp hàng (QNOI 2020) | 400.0 / |
HSG THPT (40.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân | 400.0 / |
vn.spoj (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu nhị phân | 400.0 / |
HSG THCS (330.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Phân tích số | 100.0 / |
CSES (433.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I | 1300.0 / |