leanhngu21
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1161
Điểm tối đa
1161
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PAS
100%
(1600pp)
AC
17 / 17
PAS
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
PAS
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
PAS
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(814pp)
AC
5 / 5
PAS
89%
(709pp)
WA
10 / 13
PAS
87%
(668pp)
TLE
5 / 10
PAS
85%
(596pp)
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
(4876.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu nhị phân | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2369.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) | 769.2 / 1000.0 |
| Phân tích số | 1600.0 / 1600.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (433.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I | 433.3 / 1300.0 |