luuminhhieu
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++03
100%
(1800pp)
AC
17 / 17
C++11
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++03
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++03
94%
(847pp)
AC
11 / 11
C++03
92%
(738pp)
AC
40 / 40
C++03
90%
(542pp)
AC
5 / 5
C++03
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C++03
87%
(434pp)
85%
(425pp)
AC
50 / 50
C++03
83%
(333pp)
(3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính trung bình cộng | 600.0 / 600.0 |
| Ký tự cũ | 200.0 / 200.0 |
| Bài toán ba lô 1 | 1200.0 / 1200.0 |
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (3500.0 điểm)
CSES (1572.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách | 272.7 / 1500.0 |