lynhithanh02
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
577
Điểm tối đa
577
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
12 / 12
C++17
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(797pp)
TLE
63 / 100
C++14
85%
(744pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(667pp)
(11250.0 điểm)
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |