mimichael197
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1666pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
71 / 71
C++20
87%
(1215pp)
AC
8 / 8
C++20
83%
(1167pp)
(31199.2 điểm)
DHBB (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (3550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) | 1050.0 / 1500.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (10443.8 điểm)
HSG THCS (2007.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1207.1 / 1300.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |