minh05102011
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
846
Điểm tối đa
846
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(800pp)
TLE
7 / 10
PY3
98%
(617pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(576pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(461pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(452pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(354pp)
AC
2 / 2
SCAT
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PYPY
85%
(340pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(333pp)
(2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí zero cuối cùng | 500.0 / 500.0 |
| Tổng chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Tính trung bình cộng | 600.0 / 600.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3500.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |