minhdung
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1134
Điểm tối đa
1368
Phân tích điểm
WA
17 / 20
PY3
100%
(1785pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1167pp)
(26300.0 điểm)
Lập trình Python (1510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 10.0 / 200.0 |
| Lệnh range() #1 | 200.0 / 200.0 |
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (43872.7 điểm)
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
THT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (5030.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi Pinball | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) | 800.0 / 800.0 |
| Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 308.0 / 1100.0 |